深层清洁[shēn céng qīng jié] [深 层 清 洁]Lưu từKháclàm sạch sâuChữ trong từ深shēnsâu层céngchồng lên nhau清qīng(nước, v.v.) trong洁jiésạch sẽTừ cùng chữ:深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu深刻shēn kèHSK 3sâu sắc深厚shēn hòuHSK 4sâu sắc深处shēn chùHSK 5vực sâu深度shēn dùHSK 5độ sâu深化shēn huàHSK 6làm sâu sắc深沉shēn chénHSK 6trầm (giọng)深深shēn shēnHSK 6sâu清洁qīng jiéHSK 6sạchXem thêm (3)