深水炸弹[shēn shuǐ zhà dàn] [深 THỦY 炸 弹]Lưu từKhácmìn nước sâuChữ trong từ深shēnsâu水shuǐTHỦYnước炸zháchiên弹tángảy (dây đàn)Từ cùng chữ:深入shēn rùHSK 3thâm nhập sâu深刻shēn kèHSK 3sâu sắc深厚shēn hòuHSK 4sâu sắc子弹zǐ dànHSK 5đạn深处shēn chùHSK 5vực sâu深度shēn dùHSK 5độ sâu深化shēn huàHSK 6làm sâu sắc深沉shēn chénHSK 6trầm (giọng)深深shēn shēnHSK 6sâuXem thêm (3)