混氧燃料[hùn yǎng rán liào] [混 氧 燃 料]Lưu từKhácnhiên liệu ôxít hỗn hợp (MOX)Chữ trong từ混hùntrộn氧yǎngôxy (hóa học)燃ráncháy料liàochất liệuTừ cùng chữ:原料yuán liàoHSK 4nguyên liệu塑料sù liàoHSK 4nhựa材料cái liàoHSK 4(nguyên) liệu燃料rán liàoHSK 4nhiên liệu资料zī liàoHSK 4tài liệu饮料yǐn liàoHSK 5đồ uống不料bù liàoHSK 6một cách bất ngờ混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn混合hùn héHSK 6trộnXem thêm (3)