混淆视听[hùn xiáo shì tīng] [混 淆 视 THÍNH]Lưu từKháclàm mơ hồ sự thật (thành ngữ); đánh lừa công chúng bằng cách quanh co và bịa đặtChữ trong từ混hùntrộn淆xiáohỗn loạn và không có trật tự视shìbiến thể của 视 (shì)听tīngTHÍNHngheTừ cùng chữ:好听hǎo tīngHSK 1nghe hay难听nán tīngHSK 2khó nghe打听dǎ tingHSK 3hỏi thăm收听shōu tīngHSK 3nghe (chương trình phát thanh)混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn混合hùn héHSK 6trộn动听dòng tīngHSK 7nghe hay混浊hùn zhuóHSK 7đục混淆hùn xiáoHSK 7làm mờXem thêm (3)