混淆黑白
[hùn xiáo hēi bái] [混 淆 黑 白]
lẫn lộn trắng đen; nói trắng thành đen; nghĩa bóng: không phân biệt đúng sai
他企图混淆黑白,包庇犯罪分子。
tā qǐ tú hùn xiáo hēi bái, bāo bì fàn zuì fēn zǐ.Hắn ta có ý đồ đánh tráo trắng đen, bao che cho kẻ phạm tội.
[hùn xiáo hēi bái] [混 淆 黑 白]
lẫn lộn trắng đen; nói trắng thành đen; nghĩa bóng: không phân biệt đúng sai
他企图混淆黑白,包庇犯罪分子。
tā qǐ tú hùn xiáo hēi bái, bāo bì fàn zuì fēn zǐ.Hắn ta có ý đồ đánh tráo trắng đen, bao che cho kẻ phạm tội.