混种[hùn zhǒng] [混 种]Lưu từKháclai giống; hỗn chủngChữ trong từ混hùntrộn种zhǒnghạtTừ cùng chữ:各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại品种pǐn zhǒngHSK 5giống播种bō zhǒngHSK 6gieo hạt混乱hùn luànHSK 6hỗn loạn混合hùn héHSK 6trộn种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại混浊hùn zhuóHSK 7đục混淆hùn xiáoHSK 7làm mờXem thêm (1)Từ cận nghĩa:杂交zá jiāoHSK 9lai giống配种pèi zhǒnglai giống