配种[pèi zhǒng] [配 种]Lưu từKháclai giống; phối giốngChữ trong từ配pèikết hợp种zhǒnghạtTừ ghép:配种季节pèi zhǒng jì jiémùa sinh sảnTừ cùng chữ:各种gè zhǒngHSK 3mỗi loại配合pèi héHSK 3phù hợp多种duō zhǒngHSK 4nhiều loại品种pǐn zhǒngHSK 5giống配备pèi bèiHSK 5phân bổ配套pèi tàoHSK 5hình thành một bộ hoàn chỉnh播种bō zhǒngHSK 6gieo hạt种种zhǒng zhǒngHSK 6tất cả các loại配置pèi zhìHSK 6triển khaiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:杂交zá jiāoHSK 9lai giống混种hùn zhǒnglai giống