配种季节[pèi zhǒng jì jié] [配 种 季 节]Lưu từKhácmùa sinh sảnChữ trong từ配pèikết hợp种zhǒnghạt季jìmùa节jiékhớpTừ cùng chữ:春节Chūn jiéHSK 2Lễ hội mùa xuân (Tết Nguyên Đán)音节yīn jiéHSK 2âm tiết配合pèi héHSK 3phù hợp季节jì jiéHSK 4thời gian细节xì jiéHSK 4chi tiết情节qíng jiéHSK 5tình tiết环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)调节tiáo jiéHSK 5điều chỉnh配备pèi bèiHSK 5phân bổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:发情期fā qíng qīmùa sinh sản (động vật học)