温热[wēn rè] [温 热]Lưu từKhácấm áp; hâm nóng (thức ăn, v.v.)Chữ trong từ温wēnấm热rèhâm nóngTừ cùng chữ:温度wēn dùHSK 2nhiệt độ温暖wēn nuǎnHSK 3ấm áp加热jiā rèHSK 5đun nóng温和wēn héHSK 5nhẹ nhàng温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đới发热fā rèHSK 7bị sốt火热huǒ rèHSK 7nóng bỏng亲热qīn rèHSK 8thân thiết狂热kuáng rèHSK 8cuồng nhiệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:温暖wēn nuǎnHSK 3ấm áp融róngHSK 8tan暖烘烘nuǎn hōng hōngHSK 8ấm áp温馨wēn xīnHSK 9ấm áp燠yùấm áp和煦hé xùấm áp温吞wēn tūnấm áp温煦wēn xùấm áp融和róng héấm áp