游历
[yóu lì] [游 历]
du lịch; đi du lịch
他一生游历了无数的名胜山川。
tā yì shēng yóu lì le wú shù de míng shèng shān chuān.Cả đời ông ấy đã du ngoạn qua vô số danh lam thắng cảnh núi sông.
[yóu lì] [游 历]
du lịch; đi du lịch
他一生游历了无数的名胜山川。
tā yì shēng yóu lì le wú shù de míng shèng shān chuān.Cả đời ông ấy đã du ngoạn qua vô số danh lam thắng cảnh núi sông.