游民改造[yóu mín gǎi zào] [游 民 改 造]Lưu từKháccải tạo người vô gia cưChữ trong từ游yóuđi民mín(hình thức kết hợp) người dân改gǎithay đổi造zàolàmTừ cùng chữ:游客yóu kèHSK 2khách du lịch创造chuàng zàoHSK 3tạo ra制造zhì zàoHSK 3sản xuất改造gǎi zàoHSK 3cải tạo游戏yóu xìHSK 3trò chơi游泳yóu yǒngHSK 3bơi lội构造gòu zàoHSK 4cấu trúc建造jiàn zàoHSK 5xây dựng游泳池yóu yǒng chíHSK 5hồ bơiXem thêm (3)