演出地点[yǎn chū dì diǎn] [演 出 地 点]Lưu từKhácđịa điểm biểu diễn; lượng từ: 处 (chù)Chữ trong từ演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)出chūđi ra地dìđất点diǎnđiểmTừ cùng chữ:地点dì diǎnHSK 1nơi特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)观点guān diǎnHSK 2quan điểm重点zhòng diǎnHSK 2điểm quan trọng一点点yī diǎn diǎnHSK 2một chút优点yōu diǎnHSK 3ưu điểm演出yǎn chūHSK 3diễn (trong một vở kịch)演员yǎn yuánHSK 3diễn viên演唱yǎn chàngHSK 3hát (trước khán giả)Xem thêm (3)