演说【演說】
[yǎn shuō] [演 THUYẾT]
bài phát biểu; diễn thuyết
面对公众发表演讲,阐述观点。
他在毕业典礼上发表了一场极具感染力的演说。
tā zài bì yè diǎn lǐ shàng fā biǎo le yì chǎng jí jù gǎn rǎn lì de yǎn shuō.Anh ấy đã có một bài diễn thuyết đầy sức truyền cảm tại lễ tốt nghiệp.
他的演说极富感染力,十分动听。
tā de yǎn shuō jí fù gǎn rǎn lì, shí fēn dòng tīng.Bài diễn thuyết của anh ấy rất truyền cảm, nghe vô cùng lôi cuốn.
新当选的会长发表了简短的就职演说。
xīn dāng xuǎn de huì zhǎng fā biǎo le jiǎn duǎn de jiù zhí yǎn shuō.Vị chủ tịch mới đắc cử đã phát biểu bài diễn văn nhậm chức ngắn gọn.