激光唱片[jī guāng chàng piàn] [激 光 唱 片]Lưu từKhácđĩa compact; CD; lượng từ: 片 (piàn), 张 (zhāng)Chữ trong từ激jīkhơi dậy光guāngánh sáng唱chànghát片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát激动jī dòngHSK 4xúc động激烈jī lièHSK 4(về cạnh tranh hoặc chiến đấu) mãnh liệt相片xiàng piànHSK 4hình ảnhXem thêm (3)