濒于[bīn yú] [濒 于]Lưu từKhácgần đến; đang đến gần (sụp đổ)Chữ trong từ濒bīntiếp cận于yú(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ởTừ cùng chữ:等于děng yúHSK 2bằng属于shǔ yúHSK 3được phân loại là由于yóu yúHSK 3do终于zhōng yúHSK 3cuối cùng位于wèi yúHSK 4nằm ở关于guān yúHSK 4liên quan đến善于shàn yúHSK 4giỏi về在于zài yúHSK 4nằm ở处于chǔ yúHSK 4ở trong (một trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện nào đó)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:将近jiāng jìnHSK 3gần như临近lín jìnHSK 8gần đến