火山爆发指数[huǒ shān bào fā zhǐ shù] [火 山 爆 发 指 数]Lưu từKhácchỉ số nổ núi lửa (VEI)Chữ trong từ火huǒlửa山shānnúi爆bàonổ hoặc bùng nổ发fāgửi đi指zhǐngón tay数shǔđếmTừ cùng chữ:火车huǒ chēHSK 1tàu hỏa火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga人数rén shùHSK 2số lượng người分数fēn shùHSK 2điểm (thi)多数duō shùHSK 2đa số少数shǎo shùHSK 2số lượng nhỏ大多数dà duō shùHSK 2đại đa số无数wú shùHSK 4vô số总数zǒng shùHSK 5tổngXem thêm (3)