灵气疗法[líng qì liáo fǎ] [灵 气 疗 法]Lưu từKhácReiki (chữa lành bằng lòng bàn tay)Chữ trong từ灵língnhạy气qìkhí疗liáođiều trị法fǎpháp luậtTừ cùng chữ:做法zuò fǎHSK 2cách xử lý办法bàn fǎHSK 2cách想法xiǎng fǎHSK 2cách nghĩ方法fāng fǎHSK 2phương pháp看法kàn fǎHSK 2cách nhìn合法hé fǎHSK 3hợp pháp无法wú fǎHSK 4không thể语法yǔ fǎHSK 4ngữ pháp书法shū fǎHSK 5thư phápXem thêm (3)