点头招呼[diǎn tóu zhāo hū] [点 头 招 呼]Lưu từKhácgật đầu chào hỏiChữ trong từ点diǎnđiểm头tóuđầu招zhāotuyển dụng呼hūgọiTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu招呼zhāo huHSK 4gọi点名diǎn míngHSK 4điểm danh点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa欢呼huān hūHSK 7cổ vũ cho点子diǎn ziHSK 7đốm点心diǎn xinHSK 7món ăn nhẹ点火diǎn huǒHSK 7châm lửa点缀diǎn zhuìHSK 7trang tríXem thêm (3)