点对点加密[diǎn duì diǎn jiā mì] [点 对 点 加 密]Lưu từKhác(Đài Loan) mã hóa đầu cuốiChữ trong từ点diǎnđiểm对duìđúng点diǎnđiểm加jiāthêm密mìbí mậtTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu亲密qīn mìHSK 4thân mật保密bǎo mìHSK 4giữ bí mật点名diǎn míngHSK 4điểm danh秘密mì mìHSK 4bí mật紧密jǐn mìHSK 4gần gũi không tách rời点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa精密jīng mìHSK 6chính xác机密jī mìHSK 7bí mậtXem thêm (3)