点火开关[diǎn huǒ kāi guān] [点 火 开 关]Lưu từKháccông tắc đánh lửaChữ trong từ点diǎnđiểm火huǒlửa开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)关guānải núiTừ cùng chữ:点头diǎn tóuHSK 2gật đầu海关hǎi guānHSK 3hải quan (tức kiểm tra cửa khẩu)相关xiāng guānHSK 3liên quan点名diǎn míngHSK 4điểm danh点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa开关kāi guānHSK 6công tắc无关wú guānHSK 6không liên quan有关yǒu guānHSK 6có liên quan đến机关jī guānHSK 6cơ quanXem thêm (3)