热情款待
[rè qíng kuǎn dài] [热 情 款 待]
tiếp đãi nồng hậu
他们受到了当地居民的热情款待。
tā men shòu dào le dāng dì jū mín de rè qíng kuǎn dài.Họ nhận được sự tiếp đãi nồng hậu của cư dân địa phương.
[rè qíng kuǎn dài] [热 情 款 待]
tiếp đãi nồng hậu
他们受到了当地居民的热情款待。
tā men shòu dào le dāng dì jū mín de rè qíng kuǎn dài.Họ nhận được sự tiếp đãi nồng hậu của cư dân địa phương.