热量单位[rè liàng dān wèi] [热 量 单 位]Lưu từKhácđơn vị nhiệt lượngChữ trong từ热rèhâm nóng量liángđo单dānhóa đơn位wèivị tríTừ cùng chữ:单位dān wèiHSK 2đơn vị (đo lường)座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi热情rè qíngHSK 2nồng nhiệt各位gè wèiHSK 3mọi người热烈rè lièHSK 3nhiệt tình热爱rè àiHSK 3yêu tha thiết地位dì wèiHSK 4vị trí热心rè xīnHSK 4nhiệt tình热闹rè naoHSK 4náo nhiệt và sôi độngXem thêm (3)