爆炸物[bào zhà wù] [爆 炸 物]Lưu từKhácchất nổChữ trong từ爆bàonổ hoặc bùng nổ炸zháchiên物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ ghép:塑胶爆炸物sù jiāo bào zhà wùthuốc nổ dẻoTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắm人物rén wùHSK 5người宠物chǒng wùHSK 6thú cưngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:炸药zhà yàoHSK 6chất nổ爆裂物bào liè wùchất nổ