牢狱之灾[láo yù zhī zāi] [牢 狱 之 灾]Lưu từKhácsự bỏ tùChữ trong từ牢láochắc chắn狱yùnhà tù之zhīanh灾zāithảm họaTừ cùng chữ:受灾shòu zāiHSK 5bị thiên tai救灾jiù zāiHSK 5cứu trợ thiên tai水灾shuǐ zāiHSK 5lụt火灾huǒ zāiHSK 5đám cháy lớn (trong thành phố, rừng, v.v.)牢骚láo sāoHSK 6bất mãn旱灾hàn zāiHSK 7hạn hán牢固láo gùHSK 8chắc chắn牢牢láo láoHSK 8chắc牢记láo jìHSK 8ghi nhớ