特别提款权[tè bié tí kuǎn quán] [特 别 提 款 权]Lưu từKhácquyền rút vốn đặc biệt (SDR), đơn vị tiền tệ quốc tế của IMFChữ trong từ特tèđặc biệt别biéđừng提tíxách (thòng xuống từ tay)款kuǎnmục权quánquyền lựcTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)特色tè sèHSK 3đặc trưng特价tè jiàHSK 4giá đặc biệt特征tè zhēngHSK 4đặc điểm特殊tè shūHSK 4đặc biệt特定tè dìngHSK 5đặc biệt特性tè xìngHSK 5tính chất特有tè yǒuHSK 5đặc hữuXem thêm (3)