特征向量[tè zhēng xiàng liàng] [特 征 向 量]Lưu từKhácvéc-tơ riêng (toán)Chữ trong từ特tèđặc biệt征zhēngmời向xiànghướng量liángđoTừ cùng chữ:商量shāng liangHSK 2trao đổi大量dà liàngHSK 2lượng lớn特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)力量lì liangHSK 3sức mạnh尽量jǐn liàngHSK 3càng nhiều càng tốt数量shù liàngHSK 3số lượng (lượng từ: 个 (gè))特色tè sèHSK 3đặc trưng含量hán liàngHSK 4hàm lượngXem thêm (3)