特派员[tè pài yuán] [特 派 员]Lưu từKhácphóng viên đặc biệt; người được cử đi làm nhiệm vụ; ủy viên đặc biệtChữ trong từ特tèđặc biệt派pàicử员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên特色tè sèHSK 3đặc trưng队员duì yuánHSK 3thành viên đội公务员gōng wù yuánHSK 3công chứcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:特约记者tè yuē jì zhěphóng viên đặc biệt