特约记者[tè yuē jì zhě] [特 约 记 者]Lưu từKhácphóng viên đặc biệt; cộng tác viênChữ trong từ特tèđặc biệt约yuēhẹn记jìghi chép者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc特别tè biéHSK 2khác thường特点tè diǎnHSK 2đặc điểm (nét đặc trưng)作者zuò zhěHSK 3tác giả特色tè sèHSK 3đặc trưng记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên特价tè jiàHSK 4giá đặc biệtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:特派员tè pài yuánphóng viên đặc biệt