特长【特長】
[tè cháng] [特 长]
thế mạnh cá nhân; khả năng đặc biệt hoặc điểm mạnh của một người
特别的长处或专长。
填写简历时,记得写上你的专业特长。
tián xiě jiǎn lì shí, jì de xiě shàng nǐ de zhuān yè tè cháng.Khi điền sơ yếu lý lịch, nhớ ghi rõ sở trường chuyên môn của bạn.
教师的职责之一就是发掘学生潜在的特长与才能。
jiào shī de zhí zé zhī yī jiù shì fā jué xué shēng qián zài de tè cháng yǔ cái néng.Một trong những trách nhiệm của giáo viên là khám phá sở trường và tài năng tiềm ẩn của học sinh.