狠命[hěn mìng] [狠 命]Lưu từKhácdốc hết sức lựcChữ trong từ狠hěntàn nhẫn命mìngsinh mệnhTừ cùng chữ:生命shēng mìngHSK 3sự sống (như đặc trưng của sinh vật)救命jiù mìngHSK 6cứu mạng狠心hěn xīnHSK 6nhẫn tâm革命gé mìngHSK 7rút bỏ mệnh trời (và chuyển sang triều đại mới) (nghĩa gốc)任命rèn mìngHSK 8bổ nhiệm使命shǐ mìngHSK 8sứ mệnh拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình寿命shòu mìngHSK 9tuổi thọ性命xìng mìngHSK 9tính mạngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:使劲shǐ jìnHSK 4dốc hết sức lực吃奶之力chī nǎi zhī lìdốc hết sức lực吃奶的力气chī nǎi de lì qidốc hết sức lực