吃奶的力气[chī nǎi de lì qi] [NGẬT 奶 的 力 气]Lưu từKhácdốc hết sức lựcChữ trong từ吃chīNGẬTăn奶nǎivú的decủa力lìsức mạnh气qìkhíTừ cùng chữ:吃饭chī fànHSK 1dùng bữa天气tiān qìHSK 1thời tiết生气shēng qìHSK 1nổi giận不客气bù kè qiHSK 1không có chi空气kōng qìHSK 2không khí力气lì qiHSK 4sức lực勇气yǒng qìHSK 4can đảm吃惊chī jīngHSK 4bị giật mình暖气nuǎn qìHSK 4hệ thống sưởi trung tâmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:使劲shǐ jìnHSK 4dốc hết sức lực狠命hěn mìngdốc hết sức lực吃奶之力chī nǎi zhī lìdốc hết sức lực