独放异彩[dú fàng yì cǎi] [独 放 异 彩]Lưu từKháctoả sáng rực rỡ; biểu diễn xuất sắcChữ trong từ独dúmột mình放fàngđặt异yìkhác彩cǎimàu sắc (tươi sáng)Từ cùng chữ:精彩jīng cǎiHSK 3tuyệt vời独特dú tèHSK 4độc đáo独立dú lìHSK 4độc lập独自dú zìHSK 4một mình色彩sè cǎiHSK 4màu sắc剪彩jiǎn cǎiHSK 6cắt băng khánh thành (tại buổi lễ khai trương hoặc khánh thành)独裁dú cáiHSK 6độc tài光彩guāng cǎiHSK 7độ bóng喝彩hè cǎiHSK 7hoan hôXem thêm (3)Từ cận nghĩa:大放光明dà fàng guāng míngtoả sáng rực rỡ