独立战争[dú lì zhàn zhēng] [独 立 战 争]Lưu từKhácchiến tranh giành độc lậpChữ trong từ独dúmột mình立lìđứng战zhànchiến đấu争zhēngcố gắng giànhTừ ghép:美国独立战争měi guó dú lì zhàn zhēngChiến tranh Độc lập Hoa Kỳ (1775-1783)Từ cùng chữ:战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh独特dú tèHSK 4độc đáo独立dú lìHSK 4độc lập独自dú zìHSK 4một mình竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranh斗争dòu zhēngHSK 6một cuộc đấu tranh独裁dú cáiHSK 6độc tài独唱dú chàngHSK 7(trong ca hát) đơn ca独家dú jiāHSK 7độc quyềnXem thêm (3)