美国独立战争[měi guó dú lì zhàn zhēng] [美 国 独 立 战 争]Lưu từKhácChiến tranh Độc lập Hoa Kỳ (1775-1783)Chữ trong từ美měiđẹp国guóquốc gia独dúmột mình立lìđứng战zhànchiến đấu争zhēngcố gắng giànhTừ cùng chữ:美丽měi lìHSK 3đẹp美元měi yuánHSK 3đô la Mỹ美好měi hǎoHSK 3đẹp美术měi shùHSK 3nghệ thuật美食měi shíHSK 3món ngon战争zhàn zhēngHSK 4chiến tranh美女měi nǚHSK 4người phụ nữ đẹp美金měi jīnHSK 4đô la Mỹ竞争jìng zhēngHSK 5cạnh tranhXem thêm (3)