独行其是[dú xíng qí shì] [独 行 其 THỊ]Lưu từKhácđi con đường riêng (thành ngữ); hành động độc lập không hỏi ý kiến người khácChữ trong từ独dúmột mình行xíngđi其qícủa anh ấy是shìTHỊlà (chỉ theo sau bởi danh từ)Từ cùng chữ:还是hái shiHSK 1vẫn (như trước)是不是shì bù shìHSK 1có phải hay không但是dàn shìHSK 2nhưng可是kě shìHSK 2nhưng正是zhèng shìHSK 2chính xác là老是lǎo shiHSK 2luôn luôn只是zhǐ shìHSK 3chỉ就是jiù shìHSK 3chính xác总是zǒng shìHSK 3luôn luônXem thêm (3)