猎户[liè hù] [猎 户]Lưu từKhácthợ sănChữ trong từ猎lièsăn bắn户hùhộ (đơn vị đếm gia đình)Từ ghép:猎户座liè hù zuòchòm sao Lạp Hộ猎户臂liè hù bìcánh tay xoắn ốc Orion hoặc nhánh cục bộ của thiên hà chúng ta (chứa…猎户座大星云liè hù zuò dà xīng yúnTinh vân Lớn trong chòm Lạp Hộ M42猎户座流星雨liè hù zuò liú xīng yǔmưa sao băng OrionidTừ cùng chữ:窗户chuāng huHSK 4cửa sổ客户kè hùHSK 5khách hàng用户yòng hùHSK 5người dùng账户zhàng hùHSK 6tài khoản ngân hàng挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà một猎人liè rénHSK 8thợ săn猎犬liè quǎnHSK 8chó săn落户luò hùHSK 8định cư千家万户qiān jiā wàn hùHSK 8mọi gia đình (thành ngữ)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:猎人liè rénHSK 8thợ săn猎手liè shǒuthợ săn