猛撞[měng zhuàng] [猛 撞]Lưu từKháclao vào; đâm sầm vàoChữ trong từ猛měnghung dữ撞zhuàngđâm vàoTừ cùng chữ:冲撞chōng zhuàngHSK 7va chạm猛烈měng lièHSK 8mãnh liệt猛然měng ránHSK 8đột nhiên碰撞pèng zhuàngHSK 8va chạmTừ cận nghĩa:闯chuǎngHSK 5lao vào扑pūHSK 6lao vào冲入chōng rùlao vào冲向chōng xiànglao vào冲进chōng jìnlao vào跳进tiào jìnlao vào闯进chuǎng jìnlao vào一头栽进yī tóu zāi jìnlao vào