冲进
[chōng jìn] [冲 进]
lao vào; xông vào
消防员英勇地冲进火场救人。
xiāo fáng yuán yīng yǒng dì chōng jìn huǒ chǎng jiù rén.Lính cứu hỏa anh dũng lao vào đám cháy cứu người.
他不顾危险冲进了火场救人。
tā bú gù wēi xiǎn chōng jìn le huǒ chǎng jiù rén.Anh ấy không quản nguy hiểm lao vào đám cháy cứu người.
消防员勇敢地冲进火场救人。
xiāo fáng yuán yǒng gǎn dì chōng jìn huǒ chǎng jiù rén.Lính cứu hỏa dũng cảm lao vào đám cháy cứu người.