跳进[tiào jìn] [跳 进]Lưu từKháclao vào; nhảy vàoChữ trong từ跳tiàonhảy进jìntiến lênTừ cùng chữ:请进qǐng jìnHSK 1"mời vào"走进zǒu jìnHSK 2đi vào先进xiān jìnHSK 3tiên tiến (công nghệ, v.v.)前进qián jìnHSK 3tiến lên推进tuī jìnHSK 3thúc đẩy改进gǎi jìnHSK 3cải thiện跳舞tiào wǔHSK 3nhảy múa跳远tiào yuǎnHSK 3nhảy xa (điền kinh)跳高tiào gāoHSK 3nhảy cao (điền kinh)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:闯chuǎngHSK 5lao vào扑pūHSK 6lao vào冲入chōng rùlao vào冲向chōng xiànglao vào冲进chōng jìnlao vào猛撞měng zhuànglao vào闯进chuǎng jìnlao vào一头栽进yī tóu zāi jìnlao vào