一头栽进[yī tóu zāi jìn] [一 头 栽 进]Lưu từKháclao vào; ngã nhào vàoChữ trong từ一yīmột头tóuđầu栽zāitrồng进jìntiến lênTừ cùng chữ:一些yī xiēHSK 1một số一半yī bànHSK 1một nửa一样yī yàngHSK 1giống一起yī qǐHSK 1ở cùng một nơi一边yī biānHSK 1một bên请进qǐng jìnHSK 1"mời vào"一下儿yī xià rHSK 1biến thể er hoá của 一下 (yī xià)一会儿yī huì rHSK 1một lát一块儿yī kuài rHSK 1biến thể er hoá của 一块 (yī kuài)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:闯chuǎngHSK 5lao vào扑pūHSK 6lao vào冲入chōng rùlao vào冲向chōng xiànglao vào冲进chōng jìnlao vào猛撞měng zhuànglao vào跳进tiào jìnlao vào闯进chuǎng jìnlao vào