环法自行车赛[huán fǎ zì xíng chē sài] [环 法 自 行 车 赛]Lưu từKháccuộc đua xe đạp Tour de FranceChữ trong từ环huánnhẫn法fǎpháp luật自zì(dạng kết hợp) tự行xíngđi车chēxe赛sàivượt hơnTừ cùng chữ:决赛jué sàiHSK 3chung kết (của một cuộc thi)比赛bǐ sàiHSK 3cuộc thi (thể thao, v.v.)环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường环节huán jiéHSK 5(động vật học) đốt (của cơ thể giun, rết, v.v.)竞赛jìng sàiHSK 5thi đấu大奖赛dà jiǎng sàiHSK 5cuộc thi tranh giải thưởng lớn参赛cān sàiHSK 6thi đấu大赛dà sàiHSK 6cuộc thi lớnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:环法huán fǎcuộc đua xe đạp Tour de France