环节动物[huán jié dòng wù] [环 节 动 物]Lưu từKhácgiun đốtChữ trong từ环huánnhẫn节jiékhớp动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vậtTừ ghép:环节动物门huán jié dòng wù ménngành Giun đốt, ngành của loài giun đốtTừ cùng chữ:动物dòng wùHSK 2động vật礼物lǐ wùHSK 2quà食物shí wùHSK 2thực phẩm环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường事物shì wùHSK 4sự vật植物zhí wùHSK 4thực vật药物yào wùHSK 4dược phẩm购物gòu wùHSK 4mua sắmXem thêm (3)