环节动物门[huán jié dòng wù mén] [环 节 动 物 门]Lưu từKhácngành Giun đốt, ngành của loài giun đốtChữ trong từ环huánnhẫn节jiékhớp动dòng(cái gì đó) di chuyển物wù(hình thức kết hợp) vật门méncổngTừ cùng chữ:出门chū ménHSK 2ra ngoài大门dà ménHSK 2lối vào专门zhuān ménHSK 3chuyên环保huán bǎoHSK 3bảo vệ môi trường环境huán jìngHSK 3môi trường部门bù ménHSK 3phòng上门shàng ménHSK 4đến tận nhà入门rù ménHSK 5cửa vào敲门qiāo ménHSK 5gõ cửaXem thêm (3)