珍珠奶茶[zhēn zhū nǎi chá] [珍 珠 奶 TRÀ]Lưu từKháctrà sữa trân châu; trà sữa bột lọc; trà sữa bong bóngChữ trong từ珍zhēnvật quý珠zhūhạt奶nǎivú茶cháTRÀtràTừ cùng chữ:奶茶nǎi cháHSK 3trà sữa红茶hóng cháHSK 3trà đen绿茶lǜ cháHSK 3trà xanh珍惜zhēn xīHSK 5trân trọng珍珠zhēn zhūHSK 5ngọc trai珍贵zhēn guìHSK 5quý giá珍稀zhēn xīHSK 6hiếm珍藏zhēn cángHSK 9cất giữ cẩn thận珍视zhēn shìHSK 9đặt tầm quan trọng lớnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:波霸奶茶bō bà nǎi chátrà sữa trân châu (Đài Loan)