班荆相对[bān jīng xiāng duì] [班 荆 相 对]Lưu từKhácđối xử với ai đó một cách lịch sự (thành ngữ)Chữ trong từ班bānnhóm荆jīngcây hoặc quả ngũ trảo (Vitex agnus-castus)相xiàngdiện mạo对duìđúngTừ cùng chữ:不对bù duìHSK 1không chính xác班长bān zhǎngHSK 2lớp trưởng反对fǎn duìHSK 3phản đối班级bān jíHSK 3lớp học (nhóm học sinh)绝对jué duìHSK 3tuyệt đối面对miàn duìHSK 3đối mặt针对zhēn duìHSK 4nhắm vào班主任bān zhǔ rènHSK 5giáo viên chủ nhiệm应对yìng duìHSK 6trả lờiXem thêm (3)