理发员[lǐ fà yuán] [理 发 员]Lưu từKhácthợ cắt tócChữ trong từ理lǐđể ý发fāgửi đi员yuán(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất địnhTừ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng人员rén yuánHSK 3nhân viên会员huì yuánHSK 3thành viên成员chéng yuánHSK 3thành viên演员yǎn yuánHSK 3diễn viên理发lǐ fàHSK 3cắt tóc理由lǐ yóuHSK 3lý do理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội理论lǐ lùnHSK 3lý thuyếtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:理发师lǐ fà shīthợ cắt tóc