理发院[lǐ fà yuàn] [理 发 院]Lưu từKháctiệm cắt tóc; salon tócChữ trong từ理lǐđể ý发fāgửi đi院yuànsânTừ cùng chữ:医院yī yuànHSK 1bệnh viện学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng电影院diàn yǐng yuànHSK 1rạp chiếu phim住院zhù yuànHSK 2nhập viện出院chū yuànHSK 2xuất viện理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng理发lǐ fàHSK 3cắt tóc理由lǐ yóuHSK 3lý do理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hộiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:发屋fà wūtiệm cắt tóc理发店lǐ fà diàntiệm cắt tóc