理性与感性[lǐ xìng yǔ gǎn xìng] [理 性 与 感 性]Lưu từKhácLý trí và Tình cảm, tiểu thuyết của Jane Austen 珍·奥斯汀 (zhēn · ào sī tīng)Chữ trong từ理lǐđể ý性xìngbản chất与yǔvà感gǎncảm thấy性xìngbản chấtTừ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng个性gè xìngHSK 3cá tính理发lǐ fàHSK 3cắt tóc理由lǐ yóuHSK 3lý do理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chấtXem thêm (3)