理性主义[lǐ xìng zhǔ yì] [理 性 主 义]Lưu từKhácchủ nghĩa duy lýChữ trong từ理lǐđể ý性xìngbản chất主zhǔchủ义yìcông lýTừ cùng chữ:理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng意义yì yìHSK 3ý nghĩa理发lǐ fàHSK 3cắt tóc理由lǐ yóuHSK 3lý do理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết含义hán yìHSK 4ý nghĩa (hàm chứa trong một cụm từ)正义zhèng yìHSK 5công lý名义míng yìHSK 6tênXem thêm (3)