理性知识[lǐ xìng zhī shi] [理 性 知 识]Lưu từKháctri thức lý tínhChữ trong từ理lǐđể ý性xìngbản chất知zhībiết识shíbiếtTừ cùng chữ:知识zhī shiHSK 1kiến thức认识rèn shiHSK 1biết理想lǐ xiǎngHSK 2một lý tưởng理发lǐ fàHSK 3cắt tóc理由lǐ yóuHSK 3lý do理解lǐ jiěHSK 3lĩnh hội理论lǐ lùnHSK 3lý thuyết常识cháng shíHSK 4kiến thức chung意识yì shíHSK 5ý thứcXem thêm (3)